Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

sự bồi thường, bù đắp, đền bù

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: つぐな.う Romaji: shou / tsuguna.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha reparação, compensação, retribuição
Tiếng Anh reparation, make up for, recompense
Tiếng Tây Ban Nha reparación, compensación, resarcimiento
Tiếng Hàn 배상, 보상, 보상금
Tiếng Pháp réparation, compensation, dédommagement
Tiếng Ý riparazione, compensazione, risarcimento
Tiếng Đức Wiedergutmachung, Entschädigung
Tiếng Indonesia ganti rugi, mengganti kerugian, kompensasi
Tiếng Thái การชดเชย, การคืนให้, การตอบแทน
Kanji

Kanji liên quan