Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

xuất bản, khắc, chạm khắc

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha publicar, esculpir, gravar
Tiếng Anh publish, carve, engrave
Tiếng Tây Ban Nha publicar, tallar, grabar
Tiếng Hàn 출판하다, 조각하다, 새기다
Tiếng Pháp publier, graver, sculpter
Tiếng Ý pubblicare, scolpire, incidere
Tiếng Đức veröffentlichen, schnitzen, gravieren
Tiếng Indonesia menerbitkan, mengukir, memahat
Tiếng Thái ตีพิมพ์ แกะสลัก สลัก
Kanji

Kanji liên quan