Kanji
創
Nghia trong Tiếng Việtnguồn gốc, vết thương, chấn thương
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
gênese, ferida, lesão
Tiếng Anh
genesis, wound, injury
Tiếng Tây Ban Nha
génesis, herida, lesión
Tiếng Hàn
기원, 상처, 부상
Tiếng Pháp
genèse, plaie, blessure
Tiếng Ý
genesi, ferita, lesione
Tiếng Đức
Entstehung, Wunde, Verletzung
Tiếng Indonesia
asal mula, luka, cedera
Tiếng Thái
กำเนิด, บาดแผล, การบาดเจ็บ
Kanji
Kanji liên quan
Từ