Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

can đảm lên, vui lên, hãy giữ tinh thần phấn chấn.

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: いさ.む Romaji: yuu / isa.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha coragem, anime-se, esteja de bom humor
Tiếng Anh courage, cheer up, be in high spirits
Tiếng Tây Ban Nha Ánimo, ten buen ánimo, mantén el ánimo alto.
Tiếng Hàn 용기를 내세요, 기운 내세요, 긍정적인 마음을 가지세요
Tiếng Pháp courage, courage, gardez le moral
Tiếng Ý coraggio, rallegrati, sii di buon umore
Tiếng Đức Mut, Kopf hoch, gute Laune haben!
Tiếng Indonesia Berani, semangatlah, tetaplah bersemangat.
Tiếng Thái จงกล้าหาญ ร่าเริงเข้าไว้ มีกำลังใจที่ดี
Kanji

Kanji liên quan