Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

việc làm đáng khen, công đức, công trạng

Cách đọc
Onyomi: クン Kunyomi: いさお Romaji: kun / isao
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feito meritório, mérito, mérite
Tiếng Anh meritorious deed, merit, mérite
Tiếng Tây Ban Nha acto meritorio, mérito, mérite
Tiếng Hàn 훌륭한 행위, 공로, mérite
Tiếng Pháp acte méritoire, mérite, mérite
Tiếng Ý azione meritoria, merito, merito
Tiếng Đức verdienstvolle Tat, Verdienst, Merit
Tiếng Indonesia perbuatan terpuji, jasa, mérite
Tiếng Thái การกระทำอันน่ายกย่อง, คุณงามความดี, บุญกุศล
Kanji

Kanji liên quan