Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tên, nổi bật, xuất sắc

Cách đọc
Onyomi: メイ, ミョウ Kunyomi: な, -な Romaji: mei, myou / na, -na
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nome, notável, distinto
Tiếng Anh name, noted, distinguished
Tiếng Tây Ban Nha nombre, notado, distinguido
Tiếng Hàn 이름, 유명한, 뛰어난
Tiếng Pháp nom, connu, distingué
Tiếng Ý nome, noto, distinto
Tiếng Đức Name, bekannt, ausgezeichnet
Tiếng Indonesia nama, terkenal, terkemuka
Tiếng Thái ชื่อ, เป็นที่รู้จัก, โดดเด่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan