Kanji
嘉
Nghia trong Tiếng Việttán thưởng, khen ngợi, kính trọng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
aplaudir, elogiar, estimar
Tiếng Anh
applaud, praise, esteem
Tiếng Tây Ban Nha
aplaudir, alabar, estimar
Tiếng Hàn
박수갈채를 보내다, 칭찬하다, 존경하다
Tiếng Pháp
applaudir, louer, estimer
Tiếng Ý
applaudire, lodare, stimare
Tiếng Đức
Beifall, Lob, Wertschätzung
Tiếng Indonesia
bertepuk tangan, memuji, menghargai
Tiếng Thái
ปรบมือ, สรรเสริญ, ให้เกียรติ
Kanji
Kanji liên quan
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc