Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

phun trào, phun ra, phát ra

Cách đọc
Onyomi: フン Kunyomi: ふ.く Romaji: fun / fu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha irromper, jorrar, emitir
Tiếng Anh erupt, spout, emit
Tiếng Tây Ban Nha entrar en erupción, brotar, emitir
Tiếng Hàn 분출하다, 뿜어내다, 방출하다
Tiếng Pháp jaillir, gicler, émettre
Tiếng Ý eruttare, zampillare, emettere
Tiếng Đức ausbrechen, ausstoßen, ausstoßen
Tiếng Indonesia meletus, menyembur, memancarkan
Tiếng Thái ปะทุ, พุ่งออกมา, ปล่อยออกมา
Kanji

Kanji liên quan