Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

đe dọa, phẩm giá, uy nghiêm

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: おど.す Romaji: kaku / odo.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ameaçador, dignidade, majestade
Tiếng Anh menacing, dignity, majesty
Tiếng Tây Ban Nha amenazante, dignidad, majestad
Tiếng Hàn 위협적인, 위엄 있는, 장엄한
Tiếng Pháp menaçant, dignité, majesté
Tiếng Ý minaccioso, dignità, maestà
Tiếng Đức bedrohlich, Würde, Majestät
Tiếng Indonesia mengancam, bermartabat, agung
Tiếng Thái น่าเกรงขาม, ศักดิ์ศรี, ความยิ่งใหญ่
Kanji

Kanji liên quan