Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sụp đổ, rơi (xuống), s'écraser

Cách đọc
Onyomi: ツイ Kunyomi: お.ちる, お.つ Romaji: tsui / o.chiru, o.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bater, cair (para baixo), s'écraser
Tiếng Anh crash, fall (down), s'écraser
Tiếng Tây Ban Nha chocar, caer (abajo), s'écraser
Tiếng Hàn 추락하다, 떨어지다(아래로), s'écraser
Tiếng Pháp crash, fall (down), s'écraser
Tiếng Ý schiantarsi, cadere (giù), s'écraser
Tiếng Đức abstürzen, fallen, s'écraser
Tiếng Indonesia crash, fall (turun), s'écraser
Tiếng Thái ชน, ล้ม (ลง), s'écraser
Kanji

Kanji liên quan