Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

mộ, gò mộ, lăng mộ

Cách đọc
Onyomi: フン Kunyomi: — Romaji: fun
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha túmulo, monte, túmulo
Tiếng Anh tomb, mound, tombeau
Tiếng Tây Ban Nha tumba, túmulo, tumba
Tiếng Hàn 무덤, 봉분, 무덤보
Tiếng Pháp tombe, tumulus, tombeau
Tiếng Ý tomba, tumulo, tombale
Tiếng Đức Grab, Grabhügel, Grabstätte
Tiếng Indonesia makam, gundukan, tombeau
Tiếng Thái สุสาน, เนินดิน, หลุมฝังศพ
Kanji

Kanji liên quan