Kanji
妄
Nghia trong Tiếng Việtảo tưởng, không cần thiết, không có thẩm quyền
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ilusão, desnecessariamente, sem autoridade
Tiếng Anh
delusion, unnecessarily, without authority
Tiếng Tây Ban Nha
engaño, innecesariamente, sin autoridad
Tiếng Hàn
망상, 불필요하게, 권한 없이
Tiếng Pháp
illusion, inutilement, sans autorité
Tiếng Ý
illusione, inutilmente, senza autorità
Tiếng Đức
Wahnvorstellung, unnötigerweise, ohne Autorität
Tiếng Indonesia
khayalan, tidak perlu, tanpa wewenang
Tiếng Thái
ความหลงผิด โดยไม่จำเป็น โดยปราศจากอำนาจ
Kanji
Kanji liên quan
N1
威
i / odo.su, odo.shi, odo.kasu
đe dọa, phẩm giá, uy nghiêm
N1
姻
in
hôn nhân, kết hôn, vợ chồng
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi