Kanji
妄
Nghia trong Tiếng Việtảo tưởng, không cần thiết, không có thẩm quyền
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ilusão, desnecessariamente, sem autoridade
Tiếng Anh
delusion, unnecessarily, without authority
Tiếng Tây Ban Nha
engaño, innecesariamente, sin autoridad
Tiếng Hàn
망상, 불필요하게, 권한 없이
Tiếng Pháp
illusion, inutilement, sans autorité
Tiếng Ý
illusione, inutilmente, senza autorità
Tiếng Đức
Wahnvorstellung, unnötigerweise, ohne Autorität
Tiếng Indonesia
khayalan, tidak perlu, tanpa wewenang
Tiếng Thái
ความหลงผิด โดยไม่จำเป็น โดยปราศจากอำนาจ
Kanji
Kanji liên quan
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N1
嫌
ken, gen / kira.u, kira.i, iya
không thích, ghét bỏ, căm thù
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
嫡
chaku, teki
vợ hợp pháp, dòng dõi trực tiếp (không phải con hoang), hợp pháp (enfant, femme)
N1
嬉
ki / ure.shii, tano.shimu
vui mừng, hài lòng, hân hoan
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô