Kanji
妥
Nghia trong Tiếng Việtdịu dàng, hòa bình, suy đồi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
gentil, paz, depravação
Tiếng Anh
gentle, peace, depravity
Tiếng Tây Ban Nha
gentileza, paz, depravación
Tiếng Hàn
온유함, 평화, 타락
Tiếng Pháp
douceur, paix, dépravation
Tiếng Ý
dolcezza, pace, depravazione
Tiếng Đức
Sanftmut, Frieden, Verderbtheit
Tiếng Indonesia
lembut, damai, kebejatan
Tiếng Thái
อ่อนโยน, สันติสุข, ความเสื่อมทราม
Kanji
Kanji liên quan
N1
奴
do / yatsu, yakko
người đàn ông, nô lệ, người hầu
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi
Từ