Kanji
妨
Nghia trong Tiếng Việtlàm phiền, ngăn cản, cản trở
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
perturbar, impedir, dificultar
Tiếng Anh
disturb, prevent, hamper
Tiếng Tây Ban Nha
perturbar, prevenir, obstaculizar
Tiếng Hàn
방해하다, 막다, 저지하다
Tiếng Pháp
perturber, empêcher, entraver
Tiếng Ý
disturbare, impedire, ostacolare
Tiếng Đức
stören, verhindern, behindern
Tiếng Indonesia
mengganggu, mencegah, menghambat
Tiếng Thái
รบกวน ป้องกัน ขัดขวาง
Kanji
Kanji liên quan
N1
奴
do / yatsu, yakko
người đàn ông, nô lệ, người hầu
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi
Từ