Kanji
妹
Nghia trong Tiếng Việtem gái, soeur cadette, hermana menor
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
irmã mais nova, soeur cadete, hermana menor
Tiếng Anh
younger sister, soeur cadette, hermana menor
Tiếng Tây Ban Nha
hermana menor, soeur cadette, hermana menor
Tiếng Hàn
여동생, 쇠르 생도, 에르마나 메노르
Tiếng Pháp
sœur cadette, sœur cadette, hermana menor
Tiếng Ý
sorella minore, soeur cadette, hermana menor
Tiếng Đức
jüngere Schwester, Soeur Cadette, Hermana Menor
Tiếng Indonesia
adik perempuan, taruna soeur, hermana menor
Tiếng Thái
น้องสาว, ซูร์ นักเรียนนายร้อย, เฮอร์มานา เมนอร์
Kanji
Kanji liên quan
N1
威
i / odo.su, odo.shi, odo.kasu
đe dọa, phẩm giá, uy nghiêm
N1
妙
myou, byou / tae
tinh tế, kỳ lạ, lập dị
N1
姻
in
hôn nhân, kết hôn, vợ chồng
N1
妥
da
dịu dàng, hòa bình, suy đồi
N1
妖
you / aya.shii, nama.meku, wazawa.i
hấp dẫn, mê hoặc, tai họa
N3
好
kou / kono.mu, su.ku, yo.i, i.i
yêu mến, dễ chịu, giống như cái gì đó
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
Từ
Từ có kanji này
Câu