Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vợ, người phối ngẫu, vợ chồng

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: つま Romaji: sai / tsuma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esposa, cônjuge, épouse
Tiếng Anh wife, spouse, épouse
Tiếng Tây Ban Nha esposa, cónyuge, esposa
Tiếng Hàn 아내, 배우자, épouse
Tiếng Pháp épouse, épouse
Tiếng Ý moglie, coniuge, sposa
Tiếng Đức Ehefrau, Ehepartnerin, Gattin
Tiếng Indonesia istri, pasangan, suami/istri
Tiếng Thái ภรรยา, คู่สมรส, คู่ครอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này