Kanji
媛
Nghia trong Tiếng Việtngười phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mulher bonita, princesa, bela mulher
Tiếng Anh
beautiful woman, princess, belle femme
Tiếng Tây Ban Nha
hermosa mujer, princesa, bella mujer
Tiếng Hàn
아름다운 여인, 공주, 벨 팜므
Tiếng Pháp
belle femme, princesse, belle femme
Tiếng Ý
bella donna, principessa, bella femme
Tiếng Đức
schöne Frau, Prinzessin, Belle Femme
Tiếng Indonesia
wanita cantik, putri, belle femme
Tiếng Thái
หญิงงาม เจ้าหญิง เบลล์เฟม
Kanji
Kanji liên quan
N2
委
i / yuda.neru
ủy ban, giao phó cho, để lại cho
N3
妻
sai / tsuma
vợ, người phối ngẫu, vợ chồng
N4
姉
shi / ane, haha
chị gái, soeur aînée, thị trưởng hermana
N4
妹
mai / imouto
em gái, soeur cadette, hermana menor
N2
姓
sei, shou
họ, nom de famille, apellido
N1
妬
to, tsu / neta.mu, sone.mu, tsumo.ru, fusa.gu
ghen tị, đố kỵ
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô
N1
妨
bou / samata.geru
làm phiền, ngăn cản, cản trở
N1
妊
nin, jin / hara.mu, migomo.ru
mang thai, Grossesse, enceinte (nữ)