Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khoan dung, nhân nhượng, hào phóng

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: くつろ.ぐ, ひろ.い, ゆる.やか Romaji: kan / kutsuro.gu, hiro.i, yuru.yaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tolerante, clemência, generosidade
Tiếng Anh tolerant, leniency, generosity
Tiếng Tây Ban Nha tolerante, indulgencia, generosidad
Tiếng Hàn 관용, 너그러움, 관대함
Tiếng Pháp tolérance, clémence, générosité
Tiếng Ý tolleranza, clemenza, generosità
Tiếng Đức Toleranz, Nachsicht, Großzügigkeit
Tiếng Indonesia toleran, kelonggaran, kemurahan hati
Tiếng Thái ความอดทน ความผ่อนปรน ความเอื้อเฟื้อเผื่อแผ่
Kanji

Kanji liên quan