Kanji
岐
Nghia trong Tiếng Việtngã rẽ, ngã ba đường, khung cảnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bifurcação, caminho alternativo, cena
Tiếng Anh
branch off, fork in road, scene
Tiếng Tây Ban Nha
bifurcación, encrucijada, escena
Tiếng Hàn
갈라지는 길, 갈림길, 장면
Tiếng Pháp
bifurcation, embranchement, scène
Tiếng Ý
bivio, strada a gomito, scena
Tiếng Đức
Abzweigung, Weggabelung, Szene
Tiếng Indonesia
bercabang, persimpangan jalan, pemandangan
Tiếng Thái
แยกออกไป, ทางแยก, ฉาก
Kanji