Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chỗ ngồi, thảm, dịp

Cách đọc
Onyomi: セキ Kunyomi: むしろ Romaji: seki / mushiro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha assento, tapete, ocasião
Tiếng Anh seat, mat, occasion
Tiếng Tây Ban Nha asiento, alfombra, ocasión
Tiếng Hàn 좌석, 매트, 행사
Tiếng Pháp siège, tapis, occasion
Tiếng Ý sedile, tappetino, occasione
Tiếng Đức Sitz, Matte, Anlass
Tiếng Indonesia tempat duduk, tikar, acara
Tiếng Thái ที่นั่ง, เสื่อ, โอกาส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này