Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

mức độ, sự xuất hiện, thời gian

Cách đọc
Onyomi: ド, ト, タク Kunyomi: たび, -た.い Romaji: do, to, taku / tabi, -ta.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha graus, ocorrência, tempo
Tiếng Anh degrees, occurrence, time
Tiếng Tây Ban Nha grados, ocurrencia, tiempo
Tiếng Hàn 정도, 발생 빈도, 시간
Tiếng Pháp degrés, occurrence, temps
Tiếng Ý gradi, occorrenza, tempo
Tiếng Đức Grad, Vorkommen, Zeit
Tiếng Indonesia derajat, kejadian, waktu
Tiếng Thái ระดับ, การเกิดขึ้น, เวลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này