Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

ngồi xổm, chỗ ngồi, đệm

Cách đọc
Onyomi: ザ Kunyomi: すわ.る Romaji: za / suwa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha agachamento, assento, almofada
Tiếng Anh squat, seat, cushion
Tiếng Tây Ban Nha sentadilla, asiento, cojín
Tiếng Hàn 쪼그려 앉다, 앉다, 쿠션
Tiếng Pháp s'accroupir, s'asseoir, coussin
Tiếng Ý accovacciarsi, sedersi, cuscino
Tiếng Đức Hocke, Sitz, Kissen
Tiếng Indonesia jongkok, tempat duduk, bantal
Tiếng Thái นั่งยองๆ, ที่นั่ง, เบาะรองนั่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này