Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

khôi phục, trở lại, hoàn nguyên

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: また Romaji: fuku / mata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha restaurar, retornar a, reverter
Tiếng Anh restore, return to, revert
Tiếng Tây Ban Nha restaurar, volver a, revertir
Tiếng Hàn 복원하다, 되돌아가다, 되돌리다
Tiếng Pháp restaurer, revenir à, rétablir
Tiếng Ý ripristinare, tornare a, ripristinare
Tiếng Đức wiederherstellen, zurückführen zu, rückgängig machen
Tiếng Indonesia mengembalikan, kembali ke, kembali ke
Tiếng Thái กู้คืน, กลับไปที่, ย้อนกลับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này