Kanji
忘
Nghia trong Tiếng Việtquên, oublier, olvidar
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esquecer, oublier, olvidar
Tiếng Anh
forget, oublier, olvidar
Tiếng Tây Ban Nha
olvidar, oublier, olvidar
Tiếng Hàn
forget, oublier, olvidar
Tiếng Pháp
oublier, oublier, olvidar
Tiếng Ý
dimenticare, oublier, olvidar
Tiếng Đức
vergessen, oublier, olvidar
Tiếng Indonesia
forget, oublier, olvidar
Tiếng Thái
forget, oublier, olvidar
Kanji
Kanji liên quan
N1
応
ou, you, -nou / ata.ru, masani, kota.eru
áp dụng, trả lời, vâng
N1
志
shi / shiringu, kokoroza.su, kokorozashi
ý định, kế hoạch, quyết tâm
N2
快
kai / kokoroyo.i
vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã
N1
忌
ki / i.mu, i.mi, i.mawashii
than khóc, ghê tởm, đáng ghét
N1
忍
nin / shino.bu, shino.baseru
chịu đựng, nhẫn nại
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy
Từ
Từ có kanji này
Câu