Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đáng sợ, kinh hãi, sợ hãi

Cách đọc
Onyomi: フ, ホ Kunyomi: こわ.い, こわ.がる, お.じる, おそ.れる Romaji: fu, ho / kowa.i, kowa.garu, o.jiru, oso.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha terrível, fique assustado, com medo
Tiếng Anh dreadful, be frightened, fearful
Tiếng Tây Ban Nha espantoso, tener miedo, temeroso
Tiếng Hàn 끔찍한, 무서워하다, 두려워하다
Tiếng Pháp affreux, ayez peur, effrayez-vous
Tiếng Ý terribile, essere spaventato, timoroso
Tiếng Đức schrecklich, erschrecken, furchterregend
Tiếng Indonesia mengerikan, merasa takut, cemas
Tiếng Thái น่ากลัว, น่าตกใจ, น่าหวาดหวั่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này