Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

khôn ngoan, sabio, astuto

Cách đọc
Onyomi: レイ, レン, リョウ Kunyomi: あわ.れむ, さと.い Romaji: rei, ren, ryou / awa.remu, sato.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sábio, sábio, astuto
Tiếng Anh wise, sabio, astuto
Tiếng Tây Ban Nha sabio, sabio, astuto
Tiếng Hàn 현명한, 사비오, 아스투토
Tiếng Pháp sage, sabio, astuto
Tiếng Ý saggio, sabio, astuto
Tiếng Đức weise, sabio, astuto
Tiếng Indonesia bijak, sabio, astuto
Tiếng Thái wise, sabio, astuto
Kanji

Kanji liên quan