Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sợ hãi, kinh hãi, kính sợ

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: おそ.れる, おそ.る, おそ.ろしい, こわ.い, こわ.がる Romaji: kyou / oso.reru, oso.ru, oso.roshii, kowa.i, kowa.garu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha medo, pavor, admiração
Tiếng Anh fear, dread, awe
Tiếng Tây Ban Nha miedo, pavor, asombro
Tiếng Hàn 두려움, 공포, 경외감
Tiếng Pháp peur, effroi, crainte
Tiếng Ý paura, terrore, stupore
Tiếng Đức Furcht, Schrecken, Ehrfurcht
Tiếng Indonesia takut, ngeri, kagum
Tiếng Thái ความกลัว ความหวาดหวั่น ความเกรงขาม
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này