Kanji
恐
Nghia trong Tiếng Việtsợ hãi, kinh hãi, kính sợ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
medo, pavor, admiração
Tiếng Anh
fear, dread, awe
Tiếng Tây Ban Nha
miedo, pavor, asombro
Tiếng Hàn
두려움, 공포, 경외감
Tiếng Pháp
peur, effroi, crainte
Tiếng Ý
paura, terrore, stupore
Tiếng Đức
Furcht, Schrecken, Ehrfurcht
Tiếng Indonesia
takut, ngeri, kagum
Tiếng Thái
ความกลัว ความหวาดหวั่น ความเกรงขาม
Kanji
Kanji liên quan
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
怨
en, on, un / ura.mu, urami, ura.meshii
oán hận, tỏ ra bất bình, ghen tị
N1
惟
i, yui / omo.nmiru, kore, omo.uni
xem xét, suy ngẫm, suy nghĩ
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy
Từ
Từ có kanji này
Câu