Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

cảm xúc, tình cảm, đam mê

Cách đọc
Onyomi: ジョウ, セイ Kunyomi: なさ.け Romaji: jou, sei / nasa.ke
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sentimentos, emoção, paixão
Tiếng Anh feelings, emotion, passion
Tiếng Tây Ban Nha sentimientos, emoción, pasión
Tiếng Hàn 감정, 정서, 열정
Tiếng Pháp sentiments, émotions, passion
Tiếng Ý sentimenti, emozioni, passione
Tiếng Đức Gefühle, Emotionen, Leidenschaft
Tiếng Indonesia perasaan, emosi, gairah
Tiếng Thái ความรู้สึก อารมณ์ ความปรารถนา
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này