Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bắt cóc, làm giả, lôi kéo

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: — Romaji: kai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sequestrar, falsificar, raptar
Tiếng Anh kidnap, falsify, rapt
Tiếng Tây Ban Nha secuestrar, falsificar, raptar
Tiếng Hàn 납치하다, 위조하다, 사로잡다
Tiếng Pháp kidnapper, falsifier, ravir
Tiếng Ý rapire, falsificare, rapire
Tiếng Đức entführen, fälschen, vergewaltigen
Tiếng Indonesia menculik, memalsukan, menarik
Tiếng Thái ลักพาตัว, ปลอมแปลง, ลักพาตัว
Kanji

Kanji liên quan