Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

ngày, mặt trời, Nhật Bản

Cách đọc
Onyomi: ニチ, ジツ Kunyomi: ひ, -び, -か Romaji: nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dia, sol, Japão
Tiếng Anh day, sun, Japan
Tiếng Tây Ban Nha día, sol, Japón
Tiếng Hàn 낮, 태양, 일본
Tiếng Pháp jour, soleil, Japon
Tiếng Ý giorno, sole, Giappone
Tiếng Đức Tag, Sonne, Japan
Tiếng Indonesia hari, matahari, Jepang
Tiếng Thái กลางวัน, ดวงอาทิตย์, ญี่ปุ่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này