Kanji
時
Nghia trong Tiếng Việtthời gian, giờ, nhiệt độ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tempo, hora, temperaturas
Tiếng Anh
time, hour, temps
Tiếng Tây Ban Nha
tiempo, hora, temperaturas
Tiếng Hàn
시간, 시, 온도
Tiếng Pháp
temps, heure, températures
Tiếng Ý
tempo, ora, temperature
Tiếng Đức
Zeit, Stunde, Temperaturen
Tiếng Indonesia
waktu, jam, suhu
Tiếng Thái
เวลา, ชั่วโมง, อุณหภูมิ
Kanji
Kanji liên quan
N1
晋
shin / susu.mu
tiến lên, avanzar, antigua khu vực Trung Quốc
N1
晃
kou / akiraka
rõ ràng, deslumbrante, claro
N1
晏
an / oso.i
Muộn, yên tĩnh, mặt trời lặn
N1
晟
sei, jou / akiraka
rõ ràng, rõ ràng
N2
星
sei, shou / hoshi, -boshi
ngôi sao, đốm, chấm
N4
映
ei / utsu.ru, utsu.su, ha.eru, -ba.e
phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu
N3
昨
saku
hôm qua, trước đó, hier
N4
春
shun / haru
mùa xuân, mùa xuân (mùa), bản in
N1
昭
shou
sáng chói, rực rỡ, lấp lánh
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N5
時間を大切にしてください。
Jikan o taisetsu ni shite kudasai.
Hãy trân trọng thời gian.
N5
彼は三時間勉強し続けました
Kare wa sanjikan benkyou shi tsuzukemashita
Anh ấy tiếp tục học trong ba giờ
N3
時間があれば参加します。
Jikan ga areba sanka shimasu.
Nếu có thời gian tôi sẽ tham gia.
N3
時間があれば参加します。
Jikan ga areba sanka shimasu.
Nếu có thời gian tôi sẽ tham gia.
N4
時間があれば手伝うよ
Jikan ga areba tetsudau yo
Nếu có thời gian tôi sẽ giúp
N3
時間が足りなかったので予定を少し変更することにした
Jikan ga tarinakatta node yotei o sukoshi henkou suru koto ni shita
Vì thiếu thời gian tôi quyết định thay đổi kế hoạch một chút
N4
最近忙しいわけではないけど前より時間が少なくなった気がする
Saikin isogashii wake de wa nai kedo mae yori jikan ga sukunaku natta ki ga suru
Không phải là tôi bận nhưng có cảm giác ít thời gian hơn trước
N3
時間があるうちに必要な準備を全部終わらせておきたい
Jikan ga aru uchi ni hitsuyou na junbi o zenbu owarasete okitai
Tôi muốn hoàn thành chuẩn bị khi còn thời gian
N4
もし時間が残ったら、最後に発音の練習もしませんか
Moshi jikan ga nokottara, saigo ni hatsuon no renshuu mo shimasen ka
Nếu còn thời gian, cuối cùng luyện phát âm nhé