Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

thời gian, giờ, nhiệt độ

Cách đọc
Onyomi: ジ Kunyomi: とき, -どき Romaji: ji / toki, -doki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tempo, hora, temperaturas
Tiếng Anh time, hour, temps
Tiếng Tây Ban Nha tiempo, hora, temperaturas
Tiếng Hàn 시간, 시, 온도
Tiếng Pháp temps, heure, températures
Tiếng Ý tempo, ora, temperature
Tiếng Đức Zeit, Stunde, Temperaturen
Tiếng Indonesia waktu, jam, suhu
Tiếng Thái เวลา, ชั่วโมง, อุณหภูมิ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này