最近忙しいわけではないけど前より時間が少なくなった気がする
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhông phải là tôi bận nhưng có cảm giác ít thời gian hơn trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
最
sai, shu / motto.mo, tsuma
tối đa, nhất, cực đoan
N4
近
kin, kon / chika.i
gần, sớm, tương tự
N3
忙
bou, mou / isoga.shii, sewa.shii, oso.reru, ureerusama
bận rộn, bận rộn, bồn chồn
N5
前
zen / mae, -mae
phía trước, trước mặt, devant
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N5
間
kan, ken / aida, ma, ai
khoảng, không gian, khoảng cách
N4
少
shou / suku.nai, suko.shi
ít, nhỏ, un petit peu
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜わけではない
wake de wa nai
Chỉ phủ định một phần, sửa cách hiểu quá mức, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không có nghĩa là
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói