Từ
Kana: より Romaji: yori Cấp độ: N5

より

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hơn

Từ điển minh họa
より - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan