Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

bó, bó lúa, tập lúa

Cách đọc
Onyomi: ソク Kunyomi: たば, たば.ねる, つか, つか.ねる Romaji: soku / taba, taba.neru, tsuka, tsuka.neru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feixe, maço, resma
Tiếng Anh bundle, sheaf, ream
Tiếng Tây Ban Nha manojo, gavilla, resma
Tiếng Hàn 묶음, 다발, 묶음
Tiếng Pháp gerbe, paquet, rame
Tiếng Ý fascio, covone, risma
Tiếng Đức Bündel, Garbe, Ries
Tiếng Indonesia bundel, ikatan, rim
Tiếng Thái มัด, ฟ่อน, รีม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này