Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

quầy đựng cốc, ly rượu vang, ly thủy tinh

Cách đọc
Onyomi: ハイ Kunyomi: さかずき Romaji: hai / sakazuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha balcão para xícaras, taça de vinho, copo
Tiếng Anh counter for cupfuls, wine glass, glass
Tiếng Tây Ban Nha contador para tazas, copa de vino, vaso
Tiếng Hàn 컵, 와인잔, 유리잔을 담을 수 있는 카운터
Tiếng Pháp comptoir pour tasses, verre à vin, verre
Tiếng Ý bancone per tazze, bicchiere da vino, bicchiere
Tiếng Đức Zähler für Tassen, Weinglas, Glas
Tiếng Indonesia takaran untuk cangkir, gelas anggur, gelas
Tiếng Thái ตัวนับถ้วย, แก้วไวน์, แก้ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này