Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

tấm ván, tấm gỗ, tấm kim loại

Cách đọc
Onyomi: ハン, バン Kunyomi: いた Romaji: han, ban / ita
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tábua, prancha, prato
Tiếng Anh plank, board, plate
Tiếng Tây Ban Nha tablón, tabla, placa
Tiếng Hàn 널빤지, 판자, 접시
Tiếng Pháp planche, planche, plaque
Tiếng Ý tavola, asse, piastra
Tiếng Đức Brett, Platte
Tiếng Indonesia papan, lempengan
Tiếng Thái แผ่นไม้, กระดาน, จาน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này