Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

rừng, rừng, bois (petite forêt)

Cách đọc
Onyomi: リン Kunyomi: はやし Romaji: rin / hayashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bosque, floresta, bois (petite forêt)
Tiếng Anh grove, forest, bois (petite forêt)
Tiếng Tây Ban Nha arboleda, bosque, bois (petite forêt)
Tiếng Hàn 작은 숲, 숲, 숲 (petite forêt)
Tiếng Pháp bosquet, forêt, bois (petite forêt)
Tiếng Ý boschetto, foresta, bosco (petite forêt)
Tiếng Đức Hain, Wald, Bois (petite forêt)
Tiếng Indonesia hutan kecil, hutan, bois (forêt mungil)
Tiếng Thái ป่าละเมาะ, ป่าไม้, bois (petite forêt)
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này