Kanji
果
Nghia trong Tiếng Việttrái cây, phần thưởng, thực hiện
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fruta, recompensa, realizar
Tiếng Anh
fruit, reward, carry out
Tiếng Tây Ban Nha
fruta, recompensa, llevar a cabo
Tiếng Hàn
과일, 보상, 실행하다
Tiếng Pháp
fruit, récompense, exécuter
Tiếng Ý
frutta, ricompensa, portare fuori
Tiếng Đức
Frucht, Belohnung, ausführen
Tiếng Indonesia
buah, hadiah, melaksanakan
Tiếng Thái
ผลไม้, รางวัล, ดำเนินการ
Kanji
Kanji liên quan
N5
東
tou / higashi
phía đông, Est, Este
N1
松
shou / matsu
cây thông, pin, pino
N2
林
rin / hayashi
rừng, rừng, bois (petite forêt)
N3
杯
hai / sakazuki
quầy đựng cốc, ly rượu vang, ly thủy tinh
N2
板
han, ban / ita
tấm ván, tấm gỗ, tấm kim loại
N1
枠
waku
khung, cấu trúc, trục quay
N1
析
seki
chặt, chia, xé
N2
枚
mai, bai
tờ..., bộ đếm cho các vật thể hoặc tấm mỏng phẳng, feuille de
N2
枝
shi / eda
cành cây, nhánh cây, cành nhỏ
Từ
Từ có kanji này
Câu