Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

trái cây, phần thưởng, thực hiện

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: は.たす, はた.す, -は.たす, は.てる, -は.てる, は.て Romaji: ka / ha.tasu, hata.su, -ha.tasu, ha.teru, -ha.teru, ha.te
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fruta, recompensa, realizar
Tiếng Anh fruit, reward, carry out
Tiếng Tây Ban Nha fruta, recompensa, llevar a cabo
Tiếng Hàn 과일, 보상, 실행하다
Tiếng Pháp fruit, récompense, exécuter
Tiếng Ý frutta, ricompensa, portare fuori
Tiếng Đức Frucht, Belohnung, ausführen
Tiếng Indonesia buah, hadiah, melaksanakan
Tiếng Thái ผลไม้, รางวัล, ดำเนินการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này