Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

âm nhạc, sự thoải mái, dễ chịu

Cách đọc
Onyomi: ガク, ラク, ゴウ Kunyomi: たの.しい, たの.しむ, この.む Romaji: gaku, raku, gou / tano.shii, tano.shimu, kono.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha música, conforto, tranquilidade
Tiếng Anh music, comfort, ease
Tiếng Tây Ban Nha música, comodidad, facilidad
Tiếng Hàn 음악, 편안함, 안락함
Tiếng Pháp musique, confort, tranquillité
Tiếng Ý musica, comfort, tranquillità
Tiếng Đức Musik, Komfort, Leichtigkeit
Tiếng Indonesia musik, kenyamanan, kemudahan
Tiếng Thái ดนตรี, ความสบาย, ความผ่อนคลาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này