Kanji
槽
Nghia trong Tiếng Việtthùng, chậu, bể chứa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tanque, banheira, reservatório
Tiếng Anh
vat, tub, tank
Tiếng Tây Ban Nha
cuba, tina, tanque
Tiếng Hàn
통, 욕조, 탱크
Tiếng Pháp
cuve, baignoire, réservoir
Tiếng Ý
tinozza, vasca, serbatoio
Tiếng Đức
Bottich, Wanne, Tank
Tiếng Indonesia
bejana, bak, tangki
Tiếng Thái
ถัง, อ่าง, แทงค์
Kanji
Kanji liên quan
N2
森
shin / mori
rừng, khu rừng, rừng cây
N2
極
kyoku, goku / kiwa.meru, kiwa.maru, kiwa.mari, kiwa.mi, ki.meru, -gi.me, ki.maru
các cực, khu định cư, kết luận
N2
植
shoku / u.eru, u.waru
cây, chậu cây, cây trồng
N1
棟
tou / mune, muna-
xà ngang mái, sống mái, mặt tiền
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil