Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

nước, eau, agua

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: みず, みず- Romaji: sui / mizu, mizu-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha água, eau, agua
Tiếng Anh water, eau, agua
Tiếng Tây Ban Nha agua, eau, agua
Tiếng Hàn 물, 오, 아구아
Tiếng Pháp eau, agua
Tiếng Ý acqua, eau, agua
Tiếng Đức Wasser, Eau, Agua
Tiếng Indonesia air, eau, agua
Tiếng Thái น้ำ, eau, agua
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này