Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

dòng điện, bồn rửa, dòng chảy

Cách đọc
Onyomi: リュウ, ル Kunyomi: なが.れる, なが.れ, なが.す, -なが.す Romaji: ryuu, ru / naga.reru, naga.re, naga.su, -naga.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corrente, um sumidouro, fluxo
Tiếng Anh current, a sink, flow
Tiếng Tây Ban Nha corriente, un sumidero, flujo
Tiếng Hàn 전류, 싱크, 흐름
Tiếng Pháp courant, un puits, flux
Tiếng Ý corrente, un pozzo, flusso
Tiếng Đức Strömung, Senke, Fluss
Tiếng Indonesia arus, tempat pembuangan, aliran
Tiếng Thái กระแสไฟฟ้า, อ่าง, การไหล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này