Kanji
浮
Nghia trong Tiếng Việtnổi, trôi nổi, nổi lên bề mặt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
flutuando, flutuar, subir à superfície
Tiếng Anh
floating, float, rise to surface
Tiếng Tây Ban Nha
flotando, flotar, subir a la superficie
Tiếng Hàn
떠 있는, 떠 있는, 수면으로 떠오르는
Tiếng Pháp
flotter, flotter, remonter à la surface
Tiếng Ý
galleggiando, galleggiare, risalire in superficie
Tiếng Đức
schwimmen, schweben, zur Oberfläche aufsteigen
Tiếng Indonesia
mengapung, mengapung, naik ke permukaan
Tiếng Thái
ลอย, ลอยขึ้น, ลอยสู่ผิวน้ำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
淳
jun, shun / atsu.i
thuần khiết, grueso, espeso
N1
浄
jou, sei / kiyo.meru, kiyo.i
làm sạch, thanh lọc, làm sạch
N3
洗
sen / ara.u
rửa sạch, tìm hiểu, điều tra
N1
洞
dou / hora
hang động, hầm, khai quật
N1
涯
gai / hate
đường chân trời, bờ biển, giới hạn
N1
淡
tan / awa.i
gầy gò, yếu ớt, nhợt nhạt
N1
淑
shuku / shito.yaka
duyên dáng, dịu dàng, thuần khiết
N1
渓
kei / tani, tanigawa
suối núi, thung lũng, dòng thác
N1
渚
sho / nagisa
bãi biển, bờ biển
Từ