Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

tuyến đường thủy, kênh vận chuyển, camino acuático

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: みお Romaji: rei / mio
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rota da água, canal de navegação, caminho aquático
Tiếng Anh water route, shipping channel, camino acuático
Tiếng Tây Ban Nha ruta del agua, canal de navegación, camino acuático
Tiếng Hàn 수로, 운송 경로, camino acuático
Tiếng Pháp voie navigable, canal de navigation, camino acuático
Tiếng Ý via d'acqua, canale marittimo, camino acuático
Tiếng Đức Wasserweg, Schifffahrtskanal, Camino acuático
Tiếng Indonesia jalur air, saluran pelayaran, camino acuático
Tiếng Thái เส้นทางน้ำ ช่องทางเดินเรือ Camino Acuático
Kanji

Kanji liên quan