Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nói ra, sự ô uế, sai trái

Cách đọc
Onyomi: ダク, ジョク Kunyomi: にご.る, にご.す Romaji: daku, joku / nigo.ru, nigo.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha expressou-se, impureza, errado
Tiếng Anh voiced, uncleanness, wrong
Tiếng Tây Ban Nha expresado, impureza, incorrecto
Tiếng Hàn 목소리가 있는, 불결한, 잘못된
Tiếng Pháp voix, impureté, mal
Tiếng Ý espresso, impurità, sbagliato
Tiếng Đức geäußert, Unreinheit, falsch
Tiếng Indonesia bersuara, kenajisan, salah
Tiếng Thái เปล่งเสียง, ความไม่สะอาด, ผิด
Kanji

Kanji liên quan