Kanji
点
Nghia trong Tiếng Việtđiểm, chỉ, dấu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ponto, local, marca
Tiếng Anh
spot, point, mark
Tiếng Tây Ban Nha
punto, señal, marca
Tiếng Hàn
점, 지점, 표시
Tiếng Pháp
endroit, point, marque
Tiếng Ý
punto, segno
Tiếng Đức
Stelle, Punkt, Markierung
Tiếng Indonesia
titik, tunjuk, tanda
Tiếng Thái
จุด, เครื่องหมาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ