Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

điểm, chỉ, dấu

Cách đọc
Onyomi: テン Kunyomi: つ.ける, つ.く, た.てる, さ.す, とぼ.す, とも.す, ぼち Romaji: ten / tsu.keru, tsu.ku, ta.teru, sa.su, tobo.su, tomo.su, bochi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ponto, local, marca
Tiếng Anh spot, point, mark
Tiếng Tây Ban Nha punto, señal, marca
Tiếng Hàn 점, 지점, 표시
Tiếng Pháp endroit, point, marque
Tiếng Ý punto, segno
Tiếng Đức Stelle, Punkt, Markierung
Tiếng Indonesia titik, tunjuk, tanda
Tiếng Thái จุด, เครื่องหมาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này